Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Doanh nghiệp cần biết gì để tránh mức phạt lên đến 3 tỷ đồng?
Từ khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, việc thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin cá nhân không còn là vấn đề nội bộ đơn giản mà đã trở thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi tổ chức, doanh nghiệp. Chỉ một sơ suất nhỏ trong quy trình quản lý dữ liệu cũng có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với mức phạt hành chính lên tới hàng tỷ đồng, thậm chí bị tước giấy phép kinh doanh.
Bài viết dưới đây tổng hợp những điểm cốt lõi mà doanh nghiệp cần nắm rõ.1. Căn cứ pháp lý
Hai văn bản pháp luật nền tảng điều chỉnh lĩnh vực này gồm:
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15
- Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật
Đây là hành lang pháp lý quan trọng, đặt ra các nguyên tắc, quyền, nghĩa vụ và chế tài liên quan đến việc xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.
2. Dữ liệu cá nhân được phân loại như thế nào?
Theo Điều 3, Điều 4 của Nghị định 356/2025/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân được chia thành hai nhóm với mức độ bảo vệ khác nhau.
Dữ liệu cá nhân cơ bản
Nhóm này bao gồm các thông tin nhận diện thông thường như: họ tên, ngày tháng năm sinh (hoặc ngày mất), giới tính, nơi sinh, nơi thường trú/tạm trú, quốc tịch, hình ảnh cá nhân, số điện thoại, số định danh cá nhân, số hộ chiếu, số giấy phép lái xe, biển số xe, tình trạng hôn nhân, thông tin quan hệ gia đình, tài khoản số cá nhân và các thông tin khác giúp xác định một con người cụ thể.
Dữ liệu cá nhân nhạy cảm
Đây là nhóm dữ liệu đòi hỏi biện pháp bảo mật chặt chẽ hơn nhiều, bao gồm: nguồn gốc chủng tộc/dân tộc, quan điểm chính trị - tôn giáo - tín ngưỡng, đời sống riêng tư và bí mật gia đình, tình trạng sức khỏe, dữ liệu sinh trắc học và di truyền, đời sống/xu hướng tình dục, dữ liệu về vi phạm pháp luật, vị trí định vị cá nhân, thông tin đăng nhập tài khoản định danh điện tử, hình ảnh căn cước công dân, thông tin tài khoản và giao dịch ngân hàng - tài chính - chứng khoán - bảo hiểm, cùng dữ liệu theo dõi hành vi sử dụng dịch vụ viễn thông, mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến khác.
Việc phân loại đúng loại dữ liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất, vì mỗi nhóm dữ liệu sẽ kéo theo yêu cầu về sự đồng ý, biện pháp bảo mật và trách nhiệm pháp lý khác nhau.
3. Các hành vi vi phạm và mức xử phạt
Mức phạt được thiết kế theo hướng tăng nặng dựa trên tính chất hành vi và quy mô ảnh hưởng:
| Hành vi vi phạm | Mức phạt |
|---|---|
| Mua, bán dữ liệu cá nhân | Tối đa 10 lần khoản thu lợi bất hợp pháp; nếu không xác định được khoản thu hoặc mức phạt tính ra thấp hơn 3 tỷ đồng, áp dụng mức phạt tối đa 3 tỷ đồng |
| Vi phạm quy định chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới | Tối đa 5% doanh thu năm trước liền kề; nếu không có doanh thu hoặc mức phạt thấp hơn 3 tỷ đồng, áp dụng mức phạt tối đa 3 tỷ đồng |
| Các hành vi vi phạm hành chính khác trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân | Tối đa 3 tỷ đồng |
| Để lộ, mất dữ liệu của 100.000 đến dưới 1.000.000 công dân | Phạt tiền gấp 2 lần mức quy định (100–140 triệu đồng); tước giấy phép kinh doanh liên quan 1–3 tháng; tịch thu tang vật, phương tiện; đình chỉ xử lý dữ liệu 1–3 tháng |
| Để lộ, mất dữ liệu của từ 1.000.000 đến dưới 5.000.000 công dân | Phạt tiền gấp 5 lần mức quy định (250–350 triệu đồng); cùng các biện pháp bổ sung như trên |
| Để lộ, mất dữ liệu của từ 5.000.000 công dân trở lên | Phạt tiền bằng 5% tổng doanh thu năm tài chính liền trước; cùng các biện pháp bổ sung như trên |
Có thể thấy, các hành vi liên quan đến việc để lộ hoặc làm mất dữ liệu ở quy mô lớn không chỉ bị xử phạt tiền mà còn kèm theo các biện pháp hành chính nghiêm khắc như tước giấy phép kinh doanh và đình chỉ hoạt động xử lý dữ liệu — điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận hành của doanh nghiệp.
4. Lưu ý dành cho doanh nghiệp khi xử lý dữ liệu cá nhân của người lao động
Trong quan hệ lao động, doanh nghiệp thường xuyên phải thu thập và lưu trữ thông tin cá nhân của ứng viên, nhân viên. Để tránh vi phạm, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý:
- Chỉ thu thập dữ liệu phục vụ trực tiếp cho mục đích tuyển dụng — không thu thập thông tin không cần thiết hoặc không liên quan.
- Phải có sự đồng ý hợp lệ của người lao động trước khi thu thập dữ liệu cá nhân.
- Không thu thập dữ liệu cá nhân nhạy cảm trái quy định, đặc biệt với các nhóm dữ liệu như tình trạng sức khỏe, sinh trắc học, hay thông tin tài chính.
- Ngừng lưu trữ và sử dụng dữ liệu khi không tuyển dụng ứng viên hoặc khi đã chấm dứt hợp đồng lao động với nhân viên.
- Không xử lý dữ liệu bằng các biện pháp công nghệ, kỹ thuật trái pháp luật (ví dụ: thu thập ngầm, theo dõi không được phép, v.v.).
Kết luận
Bảo vệ dữ liệu cá nhân không còn là một khuyến nghị mang tính đạo đức kinh doanh mà đã trở thành yêu cầu pháp lý bắt buộc với chế tài rõ ràng và nghiêm khắc. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại toàn bộ quy trình thu thập, lưu trữ, sử dụng và chuyển giao dữ liệu cá nhân — đặc biệt là dữ liệu của người lao động và khách hàng — để đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định, tránh những rủi ro pháp lý và tài chính không đáng có.
Bài viết được tổng hợp dựa trên Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để áp dụng chính xác vào từng trường hợp cụ thể.
