Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn năm 2026: mức cấp dưỡng, thay đổi

Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là nghĩa vụ bắt buộc của cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con, dù thu nhập cao hay thấp. Pháp luật không ấn định một con số tối thiểu hay tối đa, mà căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con. Bài viết giải thích mức cấp dưỡng, phương thức, khả năng thay đổi và cách yêu cầu Tòa án khi một bên không thực hiện.

cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn

1. Ai có nghĩa vụ cấp dưỡng và cấp dưỡng cho ai?

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, sau khi ly hôn cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Điều 82 quy định người không trực tiếp nuôi con phải cấp dưỡng và có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở.

Phạm vi nghĩa vụ cấp dưỡng của cha mẹ đối với con được nêu tại Điều 110: áp dụng với con chưa thành niên, hoặc con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, trong trường hợp không sống chung với cha mẹ hoặc sống chung nhưng cha mẹ vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Như vậy, nghĩa vụ này không phụ thuộc vào việc cha mẹ có còn thiện cảm với nhau hay không.

Người mẹ được ưu tiên nuôi con dưới 36 tháng tuổi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ thỏa thuận khác vì lợi ích của con (khoản 3 Điều 81). Về tranh chấp quyền nuôi con, bạn có thể tham khảo bài thay đổi quyền nuôi con như thế nào.

2. Mức cấp dưỡng nuôi con được xác định thế nào?

Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của họ thỏa thuận dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

Điều quan trọng cần nhớ:

  • Không có mức tối thiểu hay tối đa cố định trong luật. Con số mà người dân hay nghe (như 2 triệu đồng/tháng) chỉ là kết quả của từng vụ việc cụ thể, không phải khuôn mẫu.
  • Tòa án xem xét thu nhập thực tế (lương, kinh doanh, cho thuê tài sản), số người phải nuôi dưỡng khác của người cấp dưỡng, và chi phí hợp lý của con (ăn ở, học tập, y tế).
  • Nếu người cấp dưỡng thu nhập không ổn định, Tòa án có thể quyết định mức cấp dưỡng theo tháng hoặc phương thức phù hợp khác.

Ví dụ minh họa: anh X thu nhập khoảng 20 triệu đồng/tháng, còn nuôi cha mẹ già; chị Y nuôi con 5 tuổi, chi phí khoảng 8 triệu đồng/tháng. Hai bên thỏa thuận mức phù hợp khả năng của anh X; nếu bất đồng, Tòa án xem hồ sơ thu nhập, chi phí để ấn định. Đây chỉ là ví dụ về cách tiếp cận, không phải mức phải áp dụng.

3. Phương thức cấp dưỡng

Theo Điều 117, việc cấp dưỡng có thể thực hiện định kỳ hằng tháng, hằng quý, nửa năm, hằng năm hoặc một lần. Các bên có thể thỏa thuận linh hoạt, nhưng nên lưu ý:

Phương thức

Ưu điểm

Lưu ý

Hằng tháng

Dễ theo dõi, phù hợp chi tiêu thường xuyên của con

Cần chuyển khoản có nội dung rõ ràng để làm chứng cứ

Theo quý, nửa năm, hằng năm

Phù hợp người có thu nhập theo mùa vụ

Dễ phát sinh tranh chấp nếu quên hạn trả

Một lần

Giải quyết dứt điểm

Phải thỏa thuận kỹ khi nào chấm dứt, tránh yêu cầu bổ sung sau

Nên lập thỏa thuận bằng văn bản và đưa vào quyết định hoặc bản án ly hôn để có giá trị thi hành. Tài sản chung cũng thường được giải quyết cùng lúc; bạn có thể xem tài sản chung của vợ chồng được chia như thế nào.

4. Khi nào được thay đổi mức cấp dưỡng và khi nào chấm dứt?

Mức cấp dưỡng không bất biến. Khoản 2 Điều 116 cho phép thay đổi mức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng, ví dụ:

  • Thu nhập của người cấp dưỡng giảm đáng kể (mất việc, bệnh nặng) hoặc tăng lên rõ rệt.
  • Nhu cầu của con tăng (chi phí học tập, điều trị bệnh).

Việc thay đổi do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Người yêu cầu cần có chứng cứ: bảng lương, sao kê tài khoản, hóa đơn học phí, giấy tờ y tế.

Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt trong các trường hợp luật quy định (Điều 118), thường gặp là khi con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản tự nuôi mình, hoặc khi người được cấp dưỡng chết. Bạn nên đối chiếu từng khoản của điều luật.

5. Quyền yêu cầu Tòa án buộc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng

Điều 119 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 trao quyền yêu cầu Tòa án buộc người không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng cho người được cấp dưỡng, cha mẹ hoặc người giám hộ của họ. Một số cá nhân, cơ quan, tổ chức liên quan cũng có quyền đề nghị khi phát hiện hành vi trốn tránh.

Về thẩm quyền, từ ngày 01/7/2025 Luật số 81/2025/QH15 sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân thay cụm “Tòa án nhân dân cấp huyện” bằng “Tòa án nhân dân khu vực”, bao gồm cả trong Luật Hôn nhân và gia đình (Điều 123). Vì vậy cần nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực nơi người có nghĩa vụ cấp dưỡng cư trú, làm việc. 

Hồ sơ yêu cầu thường gồm:

  1. Đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu theo mẫu.
  2. Bản án, quyết định ly hôn hoặc thỏa thuận công nhận về quyền nuôi con.
  3. Giấy khai sinh của con.
  4. Chứng cứ về thu nhập của người cấp dưỡng và chi phí nuôi con.
  5. Chứng cứ về việc người cấp dưỡng đã không thực hiện (sao kê, tin nhắn, biên bản làm việc).

6. Không cấp dưỡng cho con sau ly hôn có bị xử lý không?

Hành vi cố tình trốn tránh, từ chối nghĩa vụ cấp dưỡng có thể bị xử lý theo các hướng khác nhau:

  • Thi hành án dân sự: khi đã có bản án, quyết định của Tòa án, người được cấp dưỡng có thể yêu cầu cơ quan thi hành án thực hiện, như khấu trừ tiền lương, thu nhập hoặc kê biên tài sản.
  • Xử phạt vi phạm hành chính: trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, hành vi này có thể bị xử phạt theo nghị định về xử phạt hành chính hiện hành.
  • Trách nhiệm hình sự: trong trường hợp có đủ dấu hiệu theo Điều 186 Bộ luật Hình sự về tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc này chỉ xem xét khi đáp ứng điều kiện luật định, như người có khả năng thực tế nhưng cố tình không cấp dưỡng và hậu quả đã xảy ra hoặc đã bị xử phạt trước đó.

Trong thực tế, thương lượng bằng văn bản và chuyển khoản đều đặn thường hiệu quả hơn kiện tụng kéo dài. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin pháp lý tại doquang.vn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn tối thiểu là bao nhiêu? Luật không quy định mức tối thiểu hay tối đa. Mức do các bên thỏa thuận hoặc do Tòa án quyết định dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con.
  2. Cha hoặc mẹ có thu nhập thấp có được miễn cấp dưỡng không? Không. Nghĩa vụ cấp dưỡng là bắt buộc, nhưng mức cấp dưỡng được xác định phù hợp khả năng thực tế. Nếu hoàn cảnh khó khăn thay đổi, người cấp dưỡng có thể thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án điều chỉnh mức cấp dưỡng.
  3. Đã thỏa thuận cấp dưỡng rồi có yêu cầu thay đổi được không? Được, nếu có lý do chính đáng như thu nhập hoặc nhu cầu của con thay đổi đáng kể. Các bên thỏa thuận lại, hoặc yêu cầu Tòa án nhân dân khu vực giải quyết khi không thống nhất.

Kết luận

Cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là quyền lợi của con và nghĩa vụ của cha mẹ, không thể “bỏ qua” bằng thỏa thuận làm ảnh hưởng đến lợi ích của trẻ. Hãy ghi nhận mức cấp dưỡng, phương thức và thời hạn bằng văn bản, lưu giữ chứng từ chuyển tiền, và chủ động yêu cầu điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi. Nếu bạn cần đánh giá hồ sơ, soạn thảo thỏa thuận hoặc khởi kiện đòi cấp dưỡng, hãy liên hệ Công ty Luật LAWPRO qua hotline 0936 779 799. 

Căn cứ pháp lý: Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (các Điều 81, 82, 110, 116, 117, 118, 119, 123); Bộ luật Hình sự (Điều 186); Luật số 81/2025/QH15 sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.

Tin Liên Quan

Đặt lịch hẹn hoặc tư vấn trực tiếp

Tư Vấn Qua Email

Captcha